Điểm danh 25 biệt danh tiếng anh cho con gái tốt nhất bạn nên biết

Ở bài viết này, Nhà Xinh Plaza đã tổng hợp danh sách rất hay về biệt danh tiếng anh cho con gái hot nhất hiện nay được quan tâm nhiều nhất, đừng quên chia sẻ kiến thức rất hay qua bài viết này nhé!

Tổng hợp tất tần tật các tên tiếng Anh hay cho bé trai bé gái theo ý nghĩa tương đồng tiếng Việt theo các chủ đề: dễ thương, mạnh mẽ, đá quý, thiên nhiên, tôn giáo,…

Ngày nay, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ phổ thông, ngôn ngữ thứ 2 tại nước ta. Xu hướng chuộng sử dụng tên tiếng Anh ngày càng phổ biến. Tên tiếng Anh được sử dụng như tên gọi thứ 2, sử dụng khi giao tiếp bạn bè, trong công việc hoặc gọi thân mật ở nhà.

Bạn cũng muốn lựa chọn cho mình hay cho con cái mình một cái tên tiếng Anh hay, thật ý nghĩa ? Dưới đây là tổng hợp 13 cách đặt tên với gần 300 cái tên tiếng Anh hay có ý nghĩa tương đồng với tiếng Việt để bạn tham khảo.

1. Tên tiếng Anh hay với ý nghĩa “mạnh mẽ”, “dũng cảm” hay “chiến binh”

300 tên tiếng anh hay cho bé trai và bé gái ý nghĩa - mẹ và bé attipas

Tên bé gái:

  • Alexandra – (nghe cách đọc tên) – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  • Edith – (nghe cách đọc tên) – “sự thịnh vượng trong chiến tranh”
  • Hilda – (nghe cách đọc tên) – “chiến trường”
  • Louisa – (nghe cách đọc tên) – “chiến binh nổi tiếng”
  • Matilda – (nghe cách đọc tên) – “sự kiên cường trên chiến trường”
  • Bridget – (nghe cách đọc tên) – “sức mạnh, người nắm quyền lực”
  • Andrea – (nghe cách đọc tên) – “mạnh mẽ, kiên cường”
  • Valerie – (nghe cách đọc tên) – “sự mạnh mẽ, khỏe mạnh”

Tênbé trai:

  • Andrew – (nghe cách đọc tên) – “hùng dũng, mạnh mẽ”
  • Alexander – (nghe cách đọc tên) – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  • Arnold – (nghe cách đọc tên) – “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)
  • Brian – (nghe cách đọc tên) – “sức mạnh, quyền lực”
  • Chad – (nghe cách đọc tên) – “chiến trường, chiến binh”
  • Drake – (nghe cách đọc tên) – “rồng”
  • Harold – (nghe cách đọc tên) – “quân đội, tướng quân, người cai trị”
  • Harvey – (nghe cách đọc tên) – “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)
  • Leon – (nghe cách đọc tên) – “chú sư tử”
  • Leonard – (nghe cách đọc tên) – “chú sư tử dũng mãnh”
  • Louis – (nghe cách đọc tên) – “chiến binh trứ danh” (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)
  • Marcus – (nghe cách đọc tên) – dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
  • Richard – (nghe cách đọc tên) – “sự dũng mãnh”
  • Ryder – (nghe cách đọc tên) – “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”
  • Charles – (nghe cách đọc tên) – “quân đội, chiến binh”
  • Vincent – (nghe cách đọc tên) – “chinh phục”
  • Walter – (nghe cách đọc tên) – “người chỉ huy quân đội”
  • William – (nghe cách đọc tên) – “mong muốn bảo vệ” (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)

2. Tên tiếng anh ý nghĩa “Thông thái”, “cao quý”

Xem thêm:: Khám phá 10+ cảm xúc tiêu cực là gì hay nhất

300 tên tiếng anh hay cho bé trai và bé gái ý nghĩa - tên gọi tiếng anh hay

Tên bé gái:

  • Adelaide – (nghe cách đọc tên) – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  • Alice – (nghe cách đọc tên) – “người phụ nữ cao quý”
  • Bertha – (nghe cách đọc tên) – “thông thái, nổi tiếng”
  • Clara – (nghe cách đọc tên) – “sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết”
  • Freya – (nghe cách đọc tên) – “tiểu thư” (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)
  • Gloria – (nghe cách đọc tên) – “vinh quang”
  • Martha – (nghe cách đọc tên) – “quý cô, tiểu thư”
  • Phoebe – (nghe cách đọc tên) – “sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết”
  • Regina – (nghe cách đọc tên) – “nữ hoàng”
  • Sarah – (nghe cách đọc tên) – “công chúa, tiểu thư”
  • Sophie – (nghe cách đọc tên) – “sự thông thái”

Tên bé trai:

  • Albert – (nghe cách đọc tên) – “cao quý, sáng dạ”
  • Donald – (nghe cách đọc tên) – “người trị vì thế giới”
  • Frederick – (nghe cách đọc tên) – “người trị vì hòa bình”
  • Eric – (nghe cách đọc tên) – “vị vua muôn đời”
  • Henry – (nghe cách đọc tên) – “người cai trị đất nước”
  • Harry – (nghe cách đọc tên) – “người cai trị đất nước”
  • Maximus – (nghe cách đọc tên) – “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”
  • Raymond – (nghe cách đọc tên) – “người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn”
  • Robert – (nghe cách đọc tên) – “người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)
  • Roy – (nghe cách đọc tên) – “vua” (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)
  • Stephen – (nghe cách đọc tên) – “vương miện”
  • Titus – (nghe cách đọc tên) – “danh giá”

3. Tên tiếng anh hay cho bé thể hiện ý nghĩa “Hạnh phúc”, “may mắn”, “xinh đẹp”, “thịnh vượng” hay với một tính cách, cảm xúc nào đó

300 tên tiếng anh hay cho bé trai và bé gái ý nghĩa - tên gọi tiếng anh ý nghĩa cho bé gái

Tên bé gái:

  • Amanda – (nghe cách đọc tên) – “được yêu thương, xứng đáng với tình yêu”
  • Beatrix – (nghe cách đọc tên) – “hạnh phúc, được ban phước”
  • Helen – (nghe cách đọc tên) – “mặt trời, người tỏa sáng”
  • Hilary – (nghe cách đọc tên) – “vui vẻ”
  • Irene – (nghe cách đọc tên) – “hòa bình”
  • Gwen – (nghe cách đọc tên) – “được ban phước”
  • Serena – (nghe cách đọc tên) – “tĩnh lặng, thanh bình”
  • Victoria – (nghe cách đọc tên) – “chiến thắng”
  • Vivian – (nghe cách đọc tên) – “hoạt bát”

Tên bé trai:

  • Alan – (nghe cách đọc tên) – “sự hòa hợp”
  • Asher – (nghe cách đọc tên) – “người được ban phước”
  • Benedict – (nghe cách đọc tên) – “được ban phước”
  • Darius – (nghe cách đọc tên) – “người sở hữu sự giàu có”
  • David – (nghe cách đọc tên) – “người yêu dấu”
  • Felix – (nghe cách đọc tên) – “hạnh phúc, may mắn”
  • Edgar – (nghe cách đọc tên) – “giàu có, thịnh vượng”
  • Edric – (nghe cách đọc tên) – “người trị vì gia sản” (fortune ruler)
  • Edward – (nghe cách đọc tên) – “người giám hộ của cải” (guardian of riches)
  • Kenneth – (nghe cách đọc tên) – “đẹp trai và mãnh liệt” (fair and fierce)
  • Paul – (nghe cách đọc tên) – “bé nhỏ”, “nhúng nhường”
  • Victor – (nghe cách đọc tên) – “chiến thắng”

4. Tên tiếng anh hay mang ý nghĩa tôn giáo, tín ngưỡng

300 tên tiếng anh hay cho bé trai và bé gái ý nghĩa - tên gọi tiếng anh ý nghĩa

Tên tiếng anh hay cho bé gái:

  • Ariel – (nghe cách đọc tên) – “chú sư tử của Chúa”
  • Dorothy – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Chúa”
  • Elizabeth – (nghe cách đọc tên) – “lời thề của Chúa / Chúa đã thề”
  • Emmanuel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa luôn ở bên ta”
  • Jesse – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Yah”

Tên bé trai:

  • Abraham – (nghe cách đọc tên) – “Cha của các dân tộc
  • Daniel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa là người phân xử”
  • Elijah – (nghe cách đọc tên) – “Chúa là Yah / Jehovah” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
  • Emmanuel / Manuel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa ở bên ta”
  • Gabriel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa hùng mạnh”
  • Issac – (nghe cách đọc tên) – “Chúa cười”, “tiếng cười”
  • Jacob – (nghe cách đọc tên) – “Chúa chở che”
  • Joel – (nghe cách đọc tên) – “Yah là Chúa” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
  • John – (nghe cách đọc tên) – “Chúa từ bi”
  • Joshua – (nghe cách đọc tên) – “Chúa cứu vớt linh hồn”
  • Jonathan – (nghe cách đọc tên) – “Chúa ban phước”
  • Matthew – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Chúa”
  • Nathan – (nghe cách đọc tên) – “món quà”, “Chúa đã trao”
  • Michael – (nghe cách đọc tên) – “kẻ nào được như Chúa?”
  • Raphael – (nghe cách đọc tên) – “Chúa chữa lành”
  • Samuel – (nghe cách đọc tên) – “nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe”
  • Theodore – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Chúa”
  • Timothy – (nghe cách đọc tên) – “tôn thờ Chúa”
  • Zachary – (nghe cách đọc tên) – “Jehovah đã nhớ”

5. Tên tiếng Anh gắn với thiên nhiên, hoa cỏ, cây cối

Tên bé gái:

  • Azure – (nghe cách đọc tên) – “bầu trời xanh”
  • Esther – (nghe cách đọc tên) – “ngôi sao” (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)
  • Iris – (nghe cách đọc tên) – “hoa iris”, “cầu vồng”
  • Jasmine – (nghe cách đọc tên) – “hoa nhài”
  • Layla – (nghe cách đọc tên) – “màn đêm”
  • Roxana – (nghe cách đọc tên) – “ánh sáng”, “bình minh”
  • Stella – (nghe cách đọc tên) – “vì sao, tinh tú”
  • Sterling – (nghe cách đọc tên) – “ngôi sao nhỏ”
  • Daisy – (nghe cách đọc tên) – “hoa cúc dại”
  • Flora – (nghe cách đọc tên) – “hoa, bông hoa, đóa hoa”
  • Lily – (nghe cách đọc tên) – “hoa huệ tây”
  • Rosa – (nghe cách đọc tên) – “đóa hồng”;
  • Rosabella – (nghe cách đọc tên) – “đóa hồng xinh đẹp”;
  • Selena – (nghe cách đọc tên) – “mặt trăng, nguyệt”
  • Violet – (nghe cách đọc tên) – “hoa violet”, “màu tím”

Tên bé trai:

  • Douglas – (nghe cách đọc tên) – “dòng sông / suối đen”;
  • Dylan – (nghe cách đọc tên) – “biển cả”,
  • Neil – (nghe cách đọc tên) – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”
  • Samson – (nghe cách đọc tên) – “đứa con của mặt trời”

6. Tên tiếng anh hay gắn với màu sắc và đá quý

Xem thêm:: Bật mí 16 cách đuổi ruồi vĩnh viễn tốt nhất bạn cần biết

300 tên tiếng anh hay cho bé trai và bé gái ý nghĩa - tên gọi tiếng anh ý nghĩa

Tên bé gái:

  • Diamond – (nghe cách đọc tên) – “kim cương” (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)
  • Jade – (nghe cách đọc tên) – “đá ngọc bích”,
  • Kiera – (nghe cách đọc tên) – “cô gái tóc đen”
  • Gemma – (nghe cách đọc tên) – “ngọc quý”;
  • Melanie – (nghe cách đọc tên) – “đen”
  • Margaret – (nghe cách đọc tên) – “ngọc trai”;
  • Pearl – (nghe cách đọc tên) – “ngọc trai”;
  • Ruby – (nghe cách đọc tên) – “đỏ”, “ngọc ruby”
  • Scarlet – (nghe cách đọc tên) – “đỏ tươi”
  • Sienna – (nghe cách đọc tên) – “đỏ”

Tên trai:

  • Blake – (nghe cách đọc tên) – “đen” hoặc “trắng” (do chưa thống nhất về nguồn gốc từ chữ blaec hay từ chữ blac trong tiếng Anh cổ.)
  • Peter – (nghe cách đọc tên) – “đá” (tiếng Hán: thạch)
  • Rufus – (nghe cách đọc tên) – “tóc đỏ”

7. Tên tiếng anh cho bé với ý nghĩa “mạnh mẽ”, “chiến sĩ”, “người thống trị”

300 tên tiếng anh hay cho bé trai và bé gái ý nghĩa - mẹ và bé attipas

Tên bé gái:

  • Aretha – “xuất chúng”
  • Audrey – “”sức mạnh cao quý”
  • Aubrey – “kẻ trị vì tộc elf”, “siêu hùng cường”
  • Bernice – “người mang lại chiến thắng”
  • Bertha – “nổi tiếng, sáng dạ”
  • Bridget – “sức mạnh, quyền lực”
  • Daria – “người bảo vệ”, “giàu sang”
  • Elfreda – “sức mạnh người elf”
  • Eunice – “chiến thắng vang dội”
  • Euphemia – “được trọng vọng, danh tiếng vang dội”
  • Fallon – “người lãnh đạo”
  • Gerda – “người giám hộ, hộ vệ”
  • Griselda – “chiến binh xám”
  • Imelda – “chinh phục tất cả”
  • Iphigenia – “mạnh mẽ”
  • Jocelyn – “nhà vô địch”
  • Joyce – “chúa tể”
  • Kelsey – “con thuyền (mang đến) thắng lợi”
  • Louisa – “chiến binh nổi tiếng”
  • Lysandra – “kẻ giải phóng loài người”
  • Meredith – “trưởng làng vĩ đại”
  • Mildred – “sức mạnh nhân từ”
  • Neala – “nhà vô địch”
  • Sigrid – “công bằng và thắng lợi”
  • Sigourney – “kẻ chinh phục”
  • Veronica – “kẻ mang lại chiến thắng”
  • Xandra – “bảo vệ, che chắn, che chở”

Tên bé trai:

  • Adonis – “chúa tể”
  • Alger – “cây thương của người elf”
  • Alva – “có vị thế, tầm quan trọng”
  • Alvar – “chiến binh tộc elf”
  • Amory – “người cai trị nổi danh (thiên hạ)”
  • Archibald – “thật sự quả cảm”
  • Athelstan – “mạnh mẽ, cao thượng”
  • Aubrey – “kẻ trị vì tộc elf”
  • Augustus – “vĩ đại, lộng lẫy”
  • Aylmer – “nổi tiếng, cao thượng”
  • Baldric – “lãnh đạo táo bạo”
  • Barrett – “người lãnh đạo loài gấu”
  • Bernard – “chiến binh dũng cảm”, “dũng cảm như loài gấu”
  • Cadell – “chiến trường”
  • Cyril / Cyrus – “chúa tể”
  • Derek – “kẻ trị vì muôn dân”
  • Devlin – “cực kỳ dũng cảm”
  • Dieter – “chiến binh”
  • Duncan – “hắc ky sĩ”, “chiến binh bóng tối”
  • Egbert – “kiếm sĩ vang danh (thiên hạ)”
  • Emery – “người thống trị giàu sang”
  • Fergal – “dũng cảm, quả cảm (nhất là trên chiến trường)
  • Fergus – “con người của sức mạnh”
  • Garrick – “người trị vì, cai trị”
  • Geoffrey – “người trị vì (yêu) hòa bình”
  • Gideon – “chiến binh / chiến sĩ vĩ đại”
  • Griffith – “hoàng tử, chúa tể”
  • Harding – “mạnh mẽ, dũng cảm”
  • Jocelyn – “nhà vô địch”
  • Joyce – “chúa tể”
  • Kane – “chiến binh”
  • Kelsey – “con thuyền (mang đến) thắng lợi”
  • Kenelm – “người bảo vệ dũng cảm”
  • Maynard – “dũng cảm, mạnh mẽ”
  • Meredith – “trưởng làng vĩ đại”
  • Mervyn – “chủ nhân biển cả”
  • Mortimer – “chiến binh biển cả”
  • Ralph – “thông thái và mạnh mẽ”
  • Randolph / Rudolph – “người bảo vệ mạnh mẽ (như sói)”
  • Reginald / Reynold – “người cai trị thông thái”
  • Roderick – “mạnh mẽ vang danh thiên hạ”
  • Roger – “chiến binh nổi tiếng”
  • Waldo – “sức mạnh, trị vì”

8. Tên tiếng anh hay cho bé trai bé gái ý nghĩa “cao quý”, “nổi tiếng”, “may mắn”, “giàu sang”

Tên bé gái:

  • Adela / Adele – “cao quý”
  • Adelaide / Adelia – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  • Almira – “công chúa”
  • Alva – “cao quý, cao thượng”
  • Ariadne / Arianne – “rất cao quý, thánh thiện”
  • Cleopatra – “vinh quang của cha”, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập
  • Donna – “tiểu thư”
  • Elfleda – “mỹ nhân cao quý”
  • Elysia – “được ban / chúc phước”
  • Florence – “nở rộ, thịnh vượng”
  • Genevieve – “tiểu thư, phu nhân của mọi người”
  • Gladys – “công chúa”
  • Gwyneth – “may mắn, hạnh phúc”
  • Felicity – “vận may tốt lành”
  • Helga – “được ban phước”
  • Hypatia – “cao (quý) nhất”
  • Ladonna – “tiểu thư”
  • Martha – “quý cô, tiểu thư”
  • Meliora – “tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn, vv”
  • Milcah – “nữ hoàng”
  • Mirabel – “tuyệt vời”
  • Odette / Odile – “sự giàu có”
  • Olwen – “dấu chân được ban phước” (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)
  • Orla – “công chúa tóc vàng”
  • Pandora – “được ban phước (trời phú) toàn diện”
  • Phoebe – “tỏa sáng”
  • Rowena – “danh tiếng”, “niềm vui”
  • Xavia – “tỏa sáng”

Tên bé trai:

  • Anselm – “được Chúa bảo vệ”
  • Azaria – “được Chúa giúp đỡ”
  • Basil – “hoàng gia”
  • Benedict – “được ban phước”
  • Clitus – “vinh quang”
  • Cuthbert – “nổi tiếng”
  • Carwyn – “được yêu, được ban phước”
  • Dai – “tỏa sáng”
  • Dominic – “chúa tể”
  • Darius – “giàu có, người bảo vệ”
  • Edsel – “cao quý”
  • Elmer – “cao quý, nổi tiếng”
  • Ethelbert – “cao quý, tỏa sáng”
  • Eugene – “xuất thân cao quý”
  • Galvin – “tỏa sáng, trong sáng”
  • Gwyn – “được ban phước”
  • Jethro – “xuất chúng”
  • Magnus – “vĩ đại”
  • Maximilian – “”vĩ đại nhất, xuất chúng nhất”
  • Nolan – “dòng dõi cao quý”, “nổi tiếng”
  • Orborne – “nổi tiếng như thần linh
  • Otis – “giàu sang”
  • Patrick – “người quý tộc”

9. Tên gắn với, tình cảm, tính cách con người như “tốt bụng”, “thánh thiện”, “chân thành”

300 tên tiếng anh hay cho bé trai và bé gái ý nghĩa - mẹ và bé attipas

Tên bé gái:

  • Agatha – “tốt”
  • Agnes – “trong sáng”
  • Alma – “tử tế, tốt bụng”
  • Bianca / Blanche – “trắng, thánh thiện”
  • Cosima – “có quy phép, hài hòa, xinh đẹp”
  • Dilys – “chân thành, chân thật”
  • Ernesta – “chân thành, nghiêm túc”
  • Eulalia – “(người) nói chuyện ngọt ngào”
  • Glenda – “trong sạch, thánh thiện, tốt lành”
  • Guinevere – “trắng trẻo và mềm mại”
  • Halcyon – “bình tĩnh, bình tâm”
  • Jezebel – “trong trắng”
  • Keelin – “trong trắng và mảnh dẻ”
  • Laelia – “vui vẻ”
  • Latifah – “dịu dàng”, “vui vẻ”
  • Sophronia – “cẩn trọng”, “nhạy cảm”
  • Tryphena – “duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú”
  • Xenia – “hiếu khách”

Tên bé trai:

  • Clement – “độ lượng, nhân từ”
  • Curtis – “lịch sự, nhã nhặn”
  • Dermot – “(người) không bao giờ đố ky”
  • Enoch – “tận tuy, tận tâm” “đầy kinh nghiệm”
  • Finn / Finnian / Fintan – “tốt, đẹp, trong trắng”
  • Gregory – “cảnh giác, thận trọng”
  • Hubert – “đầy nhiệt huyết”
  • Phelim – “luôn tốt”

10. Tên với nghĩa “xinh đẹp”, “quyến rũ” hay với gắn vẻ ngoài của con người

Tên bé gái:

  • Amabel / Amanda – “đáng yêu”
  • Amelinda – “xinh đẹp và đáng yêu”
  • Annabella – “xinh đẹp”
  • Aurelia – “tóc vàng óng”
  • Brenna – “mỹ nhân tóc đen”
  • Calliope – “khuôn mặt xinh đẹp”
  • Ceridwen – “đẹp như thơ tả”
  • Charmaine / Sharmaine – “quyến rũ”
  • Christabel – “người Công giáo xinh đẹp”
  • Delwyn – “xinh đẹp, được phù hộ”
  • Doris – “xinh đẹp”
  • Drusilla – “mắt long lanh như sương”
  • Dulcie – “ngọt ngào”
  • Eirian / Arian – “rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc”
  • Fidelma – “mỹ nhân”
  • Fiona – “trắng trẻo”
  • Hebe – “trẻ trung”
  • Isolde – “xinh đẹp”
  • Kaylin – “người xinh đẹp và mảnh dẻ”
  • Keisha – “mắt đen”
  • Keva – “mỹ nhân”, “duyên dáng”
  • Kiera – “cô bé đóc đen”
  • Mabel – “đáng yêu”
  • Miranda – “dễ thương, đáng yêu”
  • Rowan– “cô bé tóc đỏ”

Tên bé trai:

  • Bellamy – “người bạn đẹp trai”
  • Bevis – “chàng trai đẹp trai”
  • Boniface – “có số may mắn”
  • Caradoc – “đáng yêu”
  • Duane – “chú bé tóc đen”
  • Flynn – “người tóc đỏ”
  • Kieran – “câu bé tóc đen”
  • Lloyd – “tóc xám”
  • Rowan – “cậu bé tóc đỏ”
  • Venn – “đẹp trai”

11. Tên gắn với thiên nhiên như lửa, nước, gió, đất, khí hậu, mặt trăng, mặt trời, các vì sao, các loài hoa và cây cối:

Tên tiếng anh hay cho bé gái:

  • Alida – “chú chim nhỏ”
  • Anthea – “như hoa”
  • Aurora – “bình minh”
  • Azura – “bầu trời xanh”
  • Calantha – “hoa nở rộ”
  • Ciara – “đêm tối”
  • Edana – “lửa, ngọn lửa”
  • Eira – “tuyết”
  • Eirlys – “hạt tuyết”
  • Elain – “chú hưu con”
  • Heulwen – “ánh mặt trời”
  • Iolanthe – “đóa hoa tím”
  • Jena – “chú chim nhỏ”
  • Jocasta – “mặt trăng sáng ngời”
  • Lucasta – “ánh sáng thuần khiết”
  • Maris – “ngôi sao của biển cả”
  • Muriel – “biển cả sáng ngời”
  • Oriana – “bình minh”
  • Phedra – “ánh sáng”
  • Selina – “mặt trăng”
  • Stella – “vì sao”

Tên tiếng anh hay cho bé trai:

  • Aidan – “lửa”
  • Anatole – “bình minh”
  • Conal – “sói, mạnh mẽ”
  • Dalziel – “nơi đầy ánh nắng”
  • Egan – “lửa”
  • Enda – “chú chim”
  • Farley – “đồng cỏ tươi đẹp, trong lành”
  • Farrer – “sắt”
  • Iagan – “lửa”
  • Leighton – “vườn cây thuốc”
  • Lionel – “chú sư tử con”
  • Lovell – “chú sói con”
  • Phelan – “sói”
  • Radley – “thảo nguyên đỏ”
  • Silas – “rừng cây”
  • Uri – “ánh sáng”
  • Wolfgang – “sói dạo bước”

12. Tên tiếng anh hay với nghĩa “niềm vui”, “niềm tin”, “hi vọng”, “tình yêu”, “tình bạn”

Tên bé gái:

  • Alethea – “sự thật”
  • Amity – “tình bạn”
  • Edna – “niềm vui”
  • Ermintrude – “được yêu thương trọn vẹn”
  • Esperanza – “hi vọng”
  • Farah – “niềm vui, sự hào hứng”
  • Fidelia – “niềm tin”
  • Giselle – “lời thề”
  • Grainne – “tình yêu”
  • Kerenza – “tình yêu, sự trìu mến”
  • Letitia – “niềm vui”
  • Oralie – “ánh sáng đời tôi”
  • Philomena – “được yêu quý nhiều”
  • Vera – “niềm tin”
  • Verity – “sự thật”
  • Viva / Vivian – “sự sống, sống động”
  • Winifred – “niềm vui và hòa bình”
  • Zelda – “hạnh phúc”

Tên bé trai:

  • Alden – “người bạn đáng tin”
  • Alvin – “người bạn elf”
  • Amyas – “được yêu thương”
  • Aneurin – “người yêu quý”
  • Baldwin – “người bạn dũng cảm”
  • Darryl – “yêu quý, yêu dấu”
  • Elwyn – “người bạn của elf”
  • Engelbert – “thiên thần nổi tiếng”
  • Erasmus – “được yêu quý”
  • Erastus – “người yêu dấu”
  • Goldwin – “người bạn vàng”
  • Oscar – “người bạn hiền”
  • Sherwin – “người bạn trung thành”

13. Tên tiếng Anh hay cho bé gái bé trai với nghĩa “thiên đường”, “vĩnh cửu”, “món quà”

Tên bé gái:

  • Aliyah – “trỗi dậy”
  • Acacia – “bất tử”, “phục sinh”
  • Alula – “người có cánh”
  • Angel / Angela – “thiên thần”, “người truyền tin”
  • Artemis – tên nữ thần mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp
  • Celeste / Celia / Celina – “thiên đường”
  • Erica – “mãi mãi, luôn luôn”
  • Eudora – “món quà tốt lành”
  • Godiva – “món quà của Chúa”
  • Isadora – “món quà của Isis”
  • Lani – “thiên đường, bầu trời”
  • Myrna – “sự trìu mến”
  • Thekla – “vinh quang cùa thần linh”
  • Theodora – “món quà của Chúa”
  • Ula – “viên ngọc của biển cả”

Tên bé trai:

  • Ambrose – “bất tử, thần thánh”
  • Christopher – “(kẻ) mang Chúa”
  • Isidore – “món quà của Isis”
  • Jesse – “món quà của Chúa”
  • Jonathan – “món quà của Chúa”
  • Osmund – “sự bảo vệ từ thần linh”
  • Oswald – “sức mạnh thần thánh”
  • Theophilus – “được Chúa yêu quý”

Xem thêm:: Bật mí 14 70kg mặc áo size gì hay nhất

300 tên tiếng anh hay cho bé trai và bé gái ý nghĩa - mẹ và bé attipas

Một số tên tiếng Anh hay khác:

Tên bé gái:

  • Abigail – (nghe cách đọc tên) – “niềm vui của cha” (father’s joy)
  • Aria – (nghe cách đọc tên) – “bài ca, giai điệu”
  • Emma – (nghe cách đọc tên) – “toàn thể”, “vũ trụ”
  • Erza – (nghe cách đọc tên) – “giúp đỡ”
  • Fay / Faye – (nghe cách đọc tên) – “tiên, nàng tiên”
  • Laura – (nghe cách đọc tên) – “vòng nguyệt quế” (biểu tượng của chiến thằng)
  • Zoey – (nghe cách đọc tên) – “sự sống, cuộc sống”
  • Aisling – “giấc mơ, mộng”
  • Althea – “trọn vẹn”
  • Dido – “người giáo viên”
  • Esmeralda – tên gọi khác của ngọc Emerald
  • Fay / Faye – tên dùng để gọi (nàng) tiên
  • Flavia – “màu vàng, màu hoàng kim”
  • Gaerwen – “lâu đài trắng”
  • Gita – “bài ca”
  • Hafwen – “mùa hè tươi sáng”
  • Irene / Irena – “hòa bình”
  • Millicent – “người chăm chỉ”
  • Nerissa – “tiên biển”
  • Nora – “danh dự”
  • Philomela – “ca sĩ (có giọng hát) ngọt ngào”
  • Priscilla – “cổ xưa”
  • Sharon – “ca sĩ”
  • Teresa – “người gặt hái, trông nom, canh giữ”

Tên bé trai:

  • Alfred – (nghe cách đọc tên) – “lời khuyên thông thái”
  • Hugh – (nghe cách đọc tên) – “trái tim, khối óc”
  • Oscar – (nghe cách đọc tên) – “người bạn hòa nhã”
  • Ruth – (nghe cách đọc tên) – “người bạn, người đồng hành”
  • Solomon – (nghe cách đọc tên) – “hòa bình”,
  • Wilfred – (nghe cách đọc tên) – “ý chí, mong muốn”
  • Abner – “người cha của ánh sáng”
  • Baron – “người tự do”
  • Bertram – “con người thông thái”
  • Damian – “người thuần hóa (người/vật khác)”
  • Dante – “chịu đựng”
  • Dempsey – “người hậu duệ đầy kiêu hãnh”
  • Diego – “lời dạy”
  • Diggory – “kẻ lạc lối”
  • Godfrey – “hòa bình của Chúa”
  • Ivor – “cung thủ”
  • Jason – “chữa lành, chữa trị”
  • Jasper – “người sưu tầm bảo vật”
  • Jerome – “người mang tên thánh”
  • Lancelot – “người hầu”
  • Leander – “người sư tử”
  • Manfred – “con người của hòa bình”
  • Merlin – “pháo đài (bên) ngọn đồi biển”
  • Neil – “mây”, “nhiệt huyết, “nhà vô địch”
  • Orson – “đứa con của gấu”
  • Samson – “đứa con của mặt trời”
  • Seward – “biển cả”, “chiến thắng”, “canh giữ”
  • Shanley – “con trai của người anh hùng”
  • Siegfried – “hòa bình và chiến thắng”
  • Sigmund – “người bảo vệ thắng lợi”
  • Stephen – “vương miện”
  • Tadhg – “nhà thơ”, “nhà hiền triết”
  • Vincent – “chinh phục”
  • Wilfred – “mong muốn hòa bình”

Cái tên tiếng anh thật hay, thật kêu nhưng lại mang thật nhiều ý nghĩa nhất là có ý nghĩa tương đồng với tên Tiếng Việt thì ai cũng muốn đặt cho con mình. Đặt tên tiếng anh cho con trai hay bé gái sinh thì nhất đinh phải xem bài này nhé các bậc cha mẹ. Hy vọng rằng các phụ huynh sẽ tìm thấy được 1 cái tên tiếng anh hay cho con.

(Theo GonHub)

Top 25 biệt danh tiếng anh cho con gái viết bởi Nhà Xinh

Tên tiếng Anh cho con Gái hay, dễ thương và ý nghĩa nhất

Tên tiếng Anh cho con Gái hay, dễ thương và ý nghĩa nhất
  • Tác giả: thuthuatphanmem.vn
  • Ngày đăng: 09/23/2022
  • Đánh giá: 4.68 (415 vote)
  • Tóm tắt: Hiện nay việc đặt tên hay biệt danh cho con bằng tiếng Anh đang ngày càng phổ biến. Các bạn cũng muốn tìm cho con gái yêu quý của mình một cái tên tiếng Anh …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Hiện nay việc đặt tên hay biệt danh cho con bằng tiếng Anh đang ngày càng phổ biến. Các bạn cũng muốn tìm cho con gái yêu quý của mình một cái tên tiếng Anh thật đẹp và thật ý nghĩa. Nếu các bạn vẫn đang đắn đo chưa biết lựa chọn tên tiếng Anh nào …

Những biệt danh tiếng Anh siêu dễ thương dành cho bé gái

  • Tác giả: vn.theasianparent.com
  • Ngày đăng: 02/22/2022
  • Đánh giá: 4.58 (313 vote)
  • Tóm tắt: Biệt danh tiếng Anh cho con gái vần A · 1. Abigail: Nguồn vui · 2. Ada: Thịnh vượng và hạnh phúc · 3. Adelaide: No đủ, giàu có (Tên tiếng Anh hay cho bạn gái, hy …

Note ngay Top 1500 biệt danh cho con gái hay, ý nghĩa nhất 2023

 Note ngay Top 1500 biệt danh cho con gái hay, ý nghĩa nhất 2023
  • Tác giả: chanhtuoi.com
  • Ngày đăng: 12/15/2022
  • Đánh giá: 4.27 (260 vote)
  • Tóm tắt: Top 1500+ biệt danh hay cho con gái yêu cực ý nghĩa · 1. Soái muội · 2. Cô nàng ngổ ngáo · 3. Cá sấu chúa · 4. Khủng long bạo chúa · 5. Tiểu Đanh đá.
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Thời xưa, những đứa trẻ mới sinh hay quấy khóc hoặc ốm yếu sẽ được cha mẹ đặt cho một cái tên tục. Ông bà ta cho rằng cái tên tục có ý nghĩa xấu thì sẽ giúp em bé dễ nuôi, sống khỏe mạnh hơn. Phong tục này vẫn còn duy trì đến tận ngày nay nhưng đã …

Tên tiếng anh hay cho nam & nữ ngắn gọn, ý nghĩa nhất 2023

Tên tiếng anh hay cho nam & nữ ngắn gọn, ý nghĩa nhất 2023
  • Tác giả: invert.vn
  • Ngày đăng: 07/08/2022
  • Đánh giá: 4.01 (209 vote)
  • Tóm tắt: Tên tiếng anh cho con gái hay, đẹp, phổ biến. 3. Biệt danh tiếng Anh hay cho nữ độc lạ, dễ thương. 4. Tên tiếng Anh cho nữ sang chảnh.
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: – Đặt tên tiếng Anh chữ X: Xavier (người đàn ông trong sáng, cao quý), Xander (người con trai cao quý, hiện đại), Xavi (dựa theo tên một cầu thủ bóng đá ở Tây Ban Nha), Xerxes (mong muốn con trai trở thành người dũng cảm, mạnh mẽ, có tài lãnh đạo và …

3 Cách đặt tên tiếng anh hay cho con gái cha mẹ không thể bỏ qua

3 Cách đặt tên tiếng anh hay cho con gái cha mẹ không thể bỏ qua
  • Tác giả: didongthongminh.vn
  • Ngày đăng: 01/05/2023
  • Đánh giá: 3.96 (434 vote)
  • Tóm tắt: Tuy nhiên, nếu các bậc phụ huynh đang băn khoăn chưa biết cách đặt tên như nào cho con gái để cho hay và ấn tượng nhất. Vậy, hãy tham khảo những …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Đặt tên tiếng anh hay cho con nhiều cha mẹ phải mất thời gian để tìm kiếm để chọn được tên hay phù hợp. Tuy nhiên, nếu các bậc phụ huynh đang băn khoăn chưa biết cách đặt tên như nào cho con gái để cho hay và ấn tượng nhất. Vậy, hãy tham khảo những …

TOP 10 tên tiếng anh ở nhà cho bé gái

 TOP 10 tên tiếng anh ở nhà cho bé gái
  • Tác giả: kynaforkids.vn
  • Ngày đăng: 05/23/2022
  • Đánh giá: 3.73 (284 vote)
  • Tóm tắt: Một tên nước ngoài hay sẽ giúp bé dễ dàng gây được ấn tượng với mọi người sau này. Dưới đây Kyna For Kids sẽ gợi ý đến bố mẹ một vài tên tiếng …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Tên tiếng Anh ở nhà cho bé gái đặt như thế nào cho hay? Mỗi cái tên mang một ý nghĩa gì? Ngoài việc chuẩn bị một tên tiếng Việt gốc cho con, việc đặt tên tiếng Anh tại nhà cũng là một trong những yếu tố khá quan trọng. Một tên nước ngoài hay sẽ giúp …

Xem thêm:: Bật mí 10 những kiểu đầm chấm bi đẹp nhất hay nhất

Tên tiếng Anh hay nhất cho bé gái năm 2022

Tên tiếng Anh hay nhất cho bé gái năm 2022
  • Tác giả: aroma.vn
  • Ngày đăng: 11/26/2022
  • Đánh giá: 3.59 (511 vote)
  • Tóm tắt: Gợi ý những tên tiếng Anh hay nhất cho bé gái 2022 · Amabel – Vẻ đẹp đáng yêu · Amelinda – Vẻ dễ thương · Annabelle – Xinh xắn · Brenna – Mỹ nhân tóc đen · Calliope …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Tên tiếng Anh hay nhất cho bé gái được nhiều bậc phụ huynh sử dụng để đặt cho con mình song song với tên tiếng Việt. Những tên tiếng Anh không chỉ độc đáo, mang nhiều ý nghĩa mà còn mang tới rất nhiều thuận lợi cho bé sau này. Nếu cha mẹ chưa biết …

300 tên tiếng Anh hay dành cho nam và nữ ý nghĩa nhất

300 tên tiếng Anh hay dành cho nam và nữ ý nghĩa nhất
  • Tác giả: stepup.edu.vn
  • Ngày đăng: 02/16/2022
  • Đánh giá: 3.32 (594 vote)
  • Tóm tắt: Bạn đang muốn tìm cho mình một cái tên tiếng Anh ý nghĩa? Thắc mắc tên tiếng Anh của … Biệt danh tiếng Anh cho con gái, con trai; 6. Tên tiếng Anh trong …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Trên đây là một số tên tiếng Anh hay 2020 cho dành bé trai và bé gái, cũng là những cái tên phổ biến hiện nay. Hy vọng với bài viết này bạn có thể tìm cho mình một cái tên tiếng Anh ý nghĩa và phù hợp với bản thân. Đặc biệt với những bạn hay chơi …

Tên tiếng Anh hay nhất dành cho nam và nữ

Tên tiếng Anh hay nhất dành cho nam và nữ
  • Tác giả: ieltsvietop.vn
  • Ngày đăng: 03/21/2022
  • Đánh giá: 2.99 (566 vote)
  • Tóm tắt: Bạn đang tìm tên tiếng Anh hay và ý nghĩa cho bé yêu nhà mình? Hay đang tìm cho mình một cái tên tiếng Anh đặc biệt để dễ dàng giao tiếp trong môi trường …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Mỗi cái tên được đặt đều mang một ý nghĩa của nó, dù là tên tiếng Việt hay tiếng Anh. Trong giao tiếp hằng ngày với người nước ngoài, nếu bạn có một cái tên hay và ý nghĩa sẽ tạo điểm ấn tượng tốt với người đối diện. Ngoài ra nếu bạn làm việc tại …

200 Biệt Danh Tiếng Anh Hay Cho Nữ, Độc Đáo, Thu Hút

 200 Biệt Danh Tiếng Anh Hay Cho Nữ, Độc Đáo, Thu Hút
  • Tác giả: kotex.com.vn
  • Ngày đăng: 02/05/2022
  • Đánh giá: 2.94 (92 vote)
  • Tóm tắt: Ngày nay, việc chọn cho mình một biệt danh riêng luôn được nhiều người yêu chuộng. Thay vì gọi tên thật, chúng ta có thể gọi nhau bằng những nickname thân …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Ngày nay, việc chọn cho mình một biệt danh riêng luôn được nhiều người yêu chuộng. Thay vì gọi tên thật, chúng ta có thể gọi nhau bằng những nickname thân thiết, dễ nhớ. Vậy đặt biệt danh tiếng anh hay cho nữ như thế nào vừa ý nghĩa, vừa độc đáo mà …

Gợi Ý Những Tên Tiếng Anh Hay Cho Nam Và Nữ Ngắn Gọn & Ý Nghĩa

Gợi Ý Những Tên Tiếng Anh Hay Cho Nam Và Nữ Ngắn Gọn & Ý Nghĩa
  • Tác giả: tracuuthansohoc.com
  • Ngày đăng: 12/09/2022
  • Đánh giá: 2.81 (111 vote)
  • Tóm tắt: Tên tiếng Anh cho con trai và con gái bắt đầu với chữ I. Nếu bạn mong muốn có một biệt danh tiếng Anh vừa dễ gọi lại còn thân thiện, đáng yêu, đây chắc chắn là …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Khi đặt tên cho đứa con thứ hai hoặc những đứa con sinh đôi, sinh ba… thì mọi chuyện sẽ phức tạp hơn. Lúc này, những vị phụ huynh cần cân nhắc xem cái tên tiếng Anh hay nào sẽ phù hợp với cái tên của đứa con đầu. Những cái tên có sự tương đồng với …

150 Biệt hiệu, biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh hay và độc đáo

150 Biệt hiệu, biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh hay và độc đáo
  • Tác giả: meta.vn
  • Ngày đăng: 02/22/2022
  • Đánh giá: 2.77 (91 vote)
  • Tóm tắt: Angel: Thiên thần. Cô ấy sẽ rất vui nếu biết được mình luôn là một thiên thần tốt đẹp, thanh thiện trong lòng của bạn đấy. · Bear: Con gấu. · Bug Bug: Đáng yêu.
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Nếu bạn đang muốn đặt một biệt hiệu tiếng Anh cho cô người yêu bé nhỏ, đáng yêu của mình thì chớ bỏ lỡ những gợi ý sau đây của chúng tôi nhé. Mỗi biệt danh sẽ ẩn chứa một ý nghĩa tốt đẹp, hay và độc đáo để bạn có thể bày tỏ tình yêu của mình tới cô …

Xem thêm:: Lưu ngay 10+ những kiểu tóc dành cho tóc mỏng hot nhất bạn cần biết

Gợi ý 199 Tên tiếng Anh Chất nhất dành cho nam và nữ

Gợi ý 199 Tên tiếng Anh Chất nhất dành cho nam và nữ
  • Tác giả: mshoagiaotiep.com
  • Ngày đăng: 02/26/2022
  • Đánh giá: 2.59 (147 vote)
  • Tóm tắt: First Name : Dùng để chỉ “tên gọi” hoặc trong một số trường hợp nó còn bao gồm cả tên đệm. Middle Name : Middle name là tên đệm. Last name : Last name hoặc …

250 tên con gái bằng tiếng anh hay nhất và có ý nghĩa

  • Tác giả: anhnguvn.com
  • Ngày đăng: 01/12/2023
  • Đánh giá: 2.46 (81 vote)
  • Tóm tắt: Có một lựa chọn tuyệt vời về tên cho bé gái, chúng tôi gần như tha hồ lựa chọn. Bằng cách xem xét danh sách tên, chúng tôi có thể tìm thấy cảm hứng cho cái …

TUYỂN TẬP TÊN TIẾNG ANH CHO NỮ HAY VÀ Ý NGHĨA

  • Tác giả: langmaster.edu.vn
  • Ngày đăng: 02/19/2022
  • Đánh giá: 2.44 (186 vote)
  • Tóm tắt: Bé gái có tên là Trà, cha mẹ có thể đặt tên cho bé là Camellia, có nghĩa là hoa trà trong tiếng Anh. Đặt tên theo người nổi tiếng, danh nhân mà cha mẹ thần …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Bậc cha mẹ luôn muốn đặt tên cho con với ý nghĩa sâu sắc và hay nhất có thể. Nhưng có quá nhiều lựa chọn mà cha mẹ không biết nên đặt tên như thế nào cho phù hợp với mong muốn của mình. Hãy tham khảo những cách đặt tên tiếng Anh hay cho nữ ngắn gọn …

1000 cách đặt tên tiếng Anh hay cho nữ sang chảnh, cao quý và ý nghĩa

  • Tác giả: thptsoctrang.edu.vn
  • Ngày đăng: 12/06/2022
  • Đánh giá: 2.39 (109 vote)
  • Tóm tắt: Miranda – dễ thương, đáng yêu · Rowan – cô bé tóc đỏ · Kaylin – người xinh đẹp và mảnh dẻ · Keisha – mắt đen · Doris – xinh đẹp · Drusilla – mắt long …

Top 297 tên đẹp cho bé gái bằng tiếng Anh khiến mẹ thích mê

  • Tác giả: engbreaking.com
  • Ngày đăng: 07/18/2022
  • Đánh giá: 2.26 (193 vote)
  • Tóm tắt: Đặt tên đẹp cho bé gái bằng tiếng Anh thật ý nghĩa đang là một xu hướng hiện nay đang được rất nhiều ông bố, bà mẹ quan tâm.

Gợi ý 13 cách đặt biệt danh hay, đáng yêu và cực ngộ nghĩnh cho con gái

  • Tác giả: bachhoaxanh.com
  • Ngày đăng: 10/24/2022
  • Đánh giá: 2.06 (55 vote)
  • Tóm tắt: 2 Đặt biệt danh cho bé gái thông minh, sáng dạ · Tú Anh · Uyên Thư · Minh Nguyệt · Huyền Anh · Cát Tiên · Trúc Linh · Tuệ Lâm · Minh Mẫn …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Hiện nay những bậc cha mẹ ngoài việc phải suy nghĩ những tên khai sinh thật ý nghĩa cho con thì việc đặt biệt danh cho con cũng là vấn đề được quan tâm. Thế nên, hôm nay hãy cùng Bách hóa XANH tìm hiểu 13 cách đặt biệt danh hay, đáng yêu và cực ngộ …

Xem thêm:: Ấn tượng với 16 danh sách các đội vô địch world cup tốt nhất bạn nên biết

399 Tên tiếng Anh cho nữ ngắn gọn mà cực sang chảnh

  • Tác giả: lich365.net
  • Ngày đăng: 08/26/2022
  • Đánh giá: 2.02 (120 vote)
  • Tóm tắt: Vậy nên, càng ngày càng có nhiều người muốn tìm cho mình một biệt danh tiếng Anh độc đáo. Bài viết sau đây sẽ giới thiệu 777 cái tên đẹp trong tiếng Anh …

Tên ở nhà cho bé gái: Danh sách tên cho bé độc đáo, dễ thương

Tên ở nhà cho bé gái: Danh sách tên cho bé độc đáo, dễ thương
  • Tác giả: hellobacsi.com
  • Ngày đăng: 10/05/2022
  • Đánh giá: 1.95 (73 vote)
  • Tóm tắt: Dưới đây là danh sách tên ở nhà cho bé gái, tên biệt danh cho con gái mà … Nếu yêu thích tên tiếng Anh, bạn có thể chọn các tên dưới đây để đặt cho con:.

100 Tên tiếng Anh hay cho NỮ ngắn gọn và ý nghĩa 2022

  • Tác giả: tienganhnghenoi.vn
  • Ngày đăng: 06/15/2022
  • Đánh giá: 1.79 (163 vote)
  • Tóm tắt: Juhi: Loài hoa này thuộc họ hoa nhài, bạn có thể đặt tên cho cô con gái của mình là Juhi hoặc Jasmine đều được. Iris: Hoa diên vỹ biểu hiển của …

Tên tiếng Anh hay cho nữ đẹp và độc đáo nhất năm 2022

Tên tiếng Anh hay cho nữ đẹp và độc đáo nhất năm 2022
  • Tác giả: efis.edu.vn
  • Ngày đăng: 03/02/2022
  • Đánh giá: 1.71 (168 vote)
  • Tóm tắt: Bên cạnh đó, các biệt danh cổ điển dành cho nữ vẫn còn tồn tại: Billie, như trong Billie Eilish, vừa là một người bán báo vừa là biệt danh của các cô gái thời …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Bên cạnh đó, các biệt danh cổ điển dành cho nữ vẫn còn tồn tại: Billie, như trong Billie Eilish, vừa là một người bán báo vừa là biệt danh của các cô gái thời xưa. Một số ví dụ khác như Nellie, Winnie, Millie (như Millie Bobby Brown), Maisie và …

Ba mẹ bỏ túi 99 tên tiếng Anh cho bé gái dễ đọc và ý nghĩa

  • Tác giả: avakids.com
  • Ngày đăng: 02/28/2022
  • Đánh giá: 1.62 (194 vote)
  • Tóm tắt: Tên tiếng Anh gắn với các loài hoa cho bé gái · Violet: Loài hoa sở hữu màu tím xinh xắn · Daisy: Hoa cúc tinh khiết và trong trẻo · Lilybelle: Hoa huệ xinh đẹp …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Với những gia đình có bé gái học ở trường quốc tế hoặc đi du học nước ngoài thì đặt tên tiếng Anh cho bé là điều hết sức cần thiết. Ngoài ra, nếu bé chỉ ở Việt Nam nhưng ba mẹ cũng có thể đặt tên cho bé một cái tên tiếng Anh để đi học tiếng ngoại …

Biệt danh Tiếng Anh hay cho nữ, ý nghĩa nhất 2022

Biệt danh Tiếng Anh hay cho nữ, ý nghĩa nhất 2022
  • Tác giả: mamamy.vn
  • Ngày đăng: 04/13/2022
  • Đánh giá: 1.47 (67 vote)
  • Tóm tắt: 2.1 Biệt danh Tiếng Anh cute cho bé gái · Amabel/Amanda: đáng yêu · Calixta: Bé là cô gái đẹp nhất · Mabel: Cô bé dễ thương, đáng yêu · Miranda: Ý …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Để đón con yêu chào đời một cách trọn vẹn và tuyệt vời nhất, ngoài việc đặt tên cho con, mẹ hãy quan tâm đến ngay chương trình giảm giá cực sốc “Sale chào con đến với bố mẹ” của Mamamy Baby Good Goods. Các sản phẩm tại đây đa dạng, luôn đảm bảo an …

Tên tiếng Anh | EF | Du Học Việt Nam

  • Tác giả: ef.com.vn
  • Ngày đăng: 09/18/2022
  • Đánh giá: 1.38 (95 vote)
  • Tóm tắt: Tên tiếng Anh phổ biến nhất của con gái ; 1, Amelia, Margaret, Emma, Mary ; 2, Olivia, Samantha, Olivia, Patricia.

Nguồn: https://nhaxinhplaza.com